vond
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Động từ
vond
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | vond |
| gt | vondt | |
| Số nhiều | vonde | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
vond
- Đau, đau đớn, đau nhức, đau khổ, khổ sở.
- en vond finger
- å ha vondt i hodet/magen/foten
- å ha det vondt
- Au, det gjør vondt
- å ikke ha vondt av noe — Không bị đau đớn vì việc gì.
- å ha vondt av noen — Lấy làm đau khổ cho ai.
- Hung dữ, dữ tợn.
- å snakke vondt om noen — Nói xấu, nói hành ai.
- den vonde — Con quỷ.
- Điều, lời, việc ác.
- Một cách khó khăn.
- Jeg har vondt for å tro det.
- Gammel vane er vond å vende. — Tật xấu khó chừa.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vond”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)