waged
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
waged
Chia động từ
wage
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wage | |||||
| Phân từ hiện tại | waging | |||||
| Phân từ quá khứ | waged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wage | wage hoặc wagest¹ | wages hoặc wageth¹ | wage | wage | wage |
| Quá khứ | waged | waged hoặc wagedst¹ | waged | waged | waged | waged |
| Tương lai | will/shall² wage | will/shall wage hoặc wilt/shalt¹ wage | will/shall wage | will/shall wage | will/shall wage | will/shall wage |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wage | wage hoặc wagest¹ | wage | wage | wage | wage |
| Quá khứ | waged | waged | waged | waged | waged | waged |
| Tương lai | were to wage hoặc should wage | were to wage hoặc should wage | were to wage hoặc should wage | were to wage hoặc should wage | were to wage hoặc should wage | were to wage hoặc should wage |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wage | — | let’s wage | wage | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.