Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Bảo An
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bảo An
2.1
Số từ
2.1.1
Đồng nghĩa
2.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
wan
43 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Banjar
বাংলা
Corsu
Dansk
English
Esperanto
Español
Eesti
فارسی
Suomi
Français
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
日本語
Jawa
Қазақша
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Limburgs
Malagasy
മലയാളം
Bahasa Melayu
မြန်မာဘာသာ
Nāhuatl
Plattdüütsch
Nederlands
Oromoo
Polski
Русский
Simple English
Soomaaliga
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
اردو
Walon
Wolof
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈwɑːn/
Tính từ
wan
/ˈwɑːn/
Xanh xao
;
nhợt nhạt
,
yếu ớt
.
a
wan
complexion
— nước da xanh xao
a
wan
light
— ánh sáng nhợt nhạt
Uể oải
,
mệt mỏi
, không
thần sắc
(người).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “wan”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Bảo An
[
sửa
]
Số từ
wan
(
Cam Túc
)
vạn
.
Đồng nghĩa
tre
(
Thanh Hải
)
Tham khảo
Juha Janhunen,
The Mongolic Languages
(2006)
→ISBN
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Tính từ tiếng Anh
Mục từ tiếng Bảo An
Số/Không xác định ngôn ngữ
Số tiếng Bảo An
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
wan
43 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài