wan

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

wan /ˈwɑːn/

  1. Xanh xao; nhợt nhạt, yếu ớt.
    a wan complexion — nước da xanh xao
    a wan light — ánh sáng nhợt nhạt
  2. Uể oải, mệt mỏi, không thần sắc (người).

Tham khảo[sửa]