Bước tới nội dung

washer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

washer

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.ʃɜː/

Danh từ

washer /ˈwɔ.ʃɜː/

  1. Người giặt, người rửa.
  2. Máy giặt (quần áo); máy đãi (quặng).
  3. Giẻ rửa bát.
  4. (Kỹ thuật) Vòng đệm.

Tham khảo