weak
Giao diện
Xem thêm: Weäk
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
weak (so sánh hơn weaker, so sánh nhất weakest)
- Yếu, yếu ớt.
- Weak point — Điểm yếu
- to grow weak — yếu đi
- Thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược.
- a weak moment — một phút yếu đuối
- weak character — tính tình nhu nhược mềm yếu
- Kém, non; thiếu quá.
- weak in algebra — kém về đại số
- weak memory — trí nhớ kém
- weak sight and hearing — mắt kém tai nghễnh ngãng
- a weak team of volleyball players — một đội bóng chuyền kém
- a weak staff — biên chế thiếu quá
- Loãng, nhạt.
- weak tea — trà loãng
Trái nghĩa
Từ dẫn xuất
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “weak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)