Bước tới nội dung

weak

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

weak (so sánh hơn weaker, so sánh nhất weakest)

  1. Yếu, yếu ớt.
    Weak point — Điểm yếu
    to grow weak — yếu đi
  2. Thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược.
    a weak moment — một phút yếu đuối
    weak character — tính tình nhu nhược mềm yếu
  3. Kém, non; thiếu quá.
    weak in algebra — kém về đại số
    weak memory — trí nhớ kém
    weak sight and hearing — mắt kém tai nghễnh ngãng
    a weak team of volleyball players — một đội bóng chuyền kém
    a weak staff — biên chế thiếu quá
  4. Loãng, nhạt.
    weak tea — trà loãng

Trái nghĩa

[sửa]

Từ dẫn xuất

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]