womb
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
womb /ˈwuːm/
- (Giải phẫu) Dạ con, tử cung.
- (Nghĩa bóng) Ruột, trung tâm, lòng.
- in the earth's womb — trong lòng quả đất
- in the womb of times — trong tương lai
- in the womb of night — trong đêm tối dày đặc
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “womb”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)