woody
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwʊ.di/
Tính từ
woody (so sánh hơn woodier, so sánh nhất woodiest) /ˈwʊ.di/
Danh từ
woody (không đếm được)
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “woody”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
