yankee
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjæŋ.ki/
Danh từ
yankee /ˈjæŋ.ki/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yankee”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /jɑ̃.ki/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | yankee /jɑ̃.ki/ |
yankees /jɑ̃.ki/ |
| Giống cái | yankee /jɑ̃.ki/ |
yankees /jɑ̃.ki/ |
yankee /jɑ̃.ki/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| yankee /jɑ̃.ki/ |
yankees /jɑ̃.ki/ |
yankee gđ /jɑ̃.ki/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yankee”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)