yen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjɛn/
Danh từ
yen /ˈjɛn/
Danh từ
yen /ˈjɛn/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) sự thèm muốn, sự thèm thuồng.
Nội động từ
yen nội động từ /ˈjɛn/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) ((thường) + for) thèm, thèm thuồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /jɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| yen /jɛn/ |
yens /jɛn/ |
yen gđ /jɛn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)