yielding

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

yielding

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của yield.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

yielding /ˈjil.diɳ/

  1. Mềm, dẻo, đàn hồi.
  2. Mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính.
  3. (Nông nghiệp) ; (tài chính) đang sinh lợi.
  4. (Kỹ thuật) Cong, oằn.

Tham khảo[sửa]