compound

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

compound /kɑːm.ˈpɑʊnd/

  1. (Hoá học) Hợp chất.
    organic compound — hợp chất hữu cơ
  2. (Ngôn ngữ học) Từ ghép.
  3. Khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự... ).

[sửa] Tính từ

compound /kɑːm.ˈpɑʊnd/

  1. Kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp.
    compound word — từ ghép
    compound sentence — câu ghép
    compound function — (toán học) hàm đa hợp
    compound interrest — lãi kép

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

compound ngoại động từ /kɑːm.ˈpɑʊnd/

  1. Pha, trộn, hoà lẫn.
    to compound a medicine — pha thuốc
  2. Ghép thành từ ghép.
  3. Dàn xếp (cuộc cãi lộn... ).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

compound nội động từ /kɑːm.ˈpɑʊnd/

  1. Điều đình, dàn xếp.
    to compound with a claimant for foregoing complaint — điều đình với người đứng kiện để người ta rút đơn

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

compound /kɔ̃.pund/

  1. (Kỹ thuật) Phức hợp.
    Machine compound — máy phức hợp

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
compound
/kɔ̃.pund/
compound
/kɔ̃.pund/

compound gc /kɔ̃.pund/

  1. (Kỹ thuật) Máy phức hợp.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa