dance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dance /ˈdænts/

  1. Sự nhảy múa; sự khiêu vũ.
  2. Bài nhạc nhảy; điệu nhạc khiêu vũ.
  3. Buổi liên hoan khiêu vũ.

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

dance nội động từ /ˈdænts/

  1. Nhảy múa, khiêu vũ.
  2. Nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình.
    her heart danced with joy — lòng cô ta rộn lên sung sướng
    to dance for joy — nhảy lên vì sung sướng
    a boat dancing on the waves — con thuyền bập bềnh trên sóng
    the leaves are dancing in the wind — lá cây rung rinh trong gió

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

dance nội động từ /ˈdænts/

  1. Nhảy.
    to dance the tango — nhảy điệu tăngô
  2. Làm cho nhảy múa.
  3. Tung tung nhẹ, nhấc lên nhấc xuống.
    to dance a baby in one's arms — tung tung nhẹ em bé trong tay

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]