message
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
message /ˈmɛs.ɪdʒ/
- Thư tín, điện, thông báo, thông điệp.
- a wireless message — bức điện
- a message of greeting — điện mừng
- Việc uỷ thác, việc giao làm, việc sai làm.
- to send someone on a message — bảo ai đi làm việc gì
- Lời truyền lại, lời tiên báo (của thần, nhà tiên tri... ).
[sửa] Ngoại động từ
message ngoại động từ /ˈmɛs.ɪdʒ/
[sửa] Chia động từ
message
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to message | |||||
| Phân từ hiện tại | messaging | |||||
| Phân từ quá khứ | messaged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | message | message hoặc messagest¹ | messages hoặc messageth¹ | message | message | message |
| Quá khứ | messaged | messaged, hoặc messagedst¹ | messaged | messaged | messaged | messaged |
| Tương lai | will/shall² message | will/shall message hoặc wilt/shalt¹ message | will/shall message | will/shall message | will/shall message | will/shall message |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | message | message hoặc messagest¹ | message | message | message | message |
| Quá khứ | messaged | messaged | messaged | messaged | messaged | messaged |
| Tương lai | were to message hoặc should message | were to message hoặc should message | were to message hoặc should message | were to message hoặc should message | were to message hoặc should message | were to message hoặc should message |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | message | — | let’s message | message | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| message /me.saʒ/ |
messages /me.saʒ/ |
message gđ /me.saʒ/
- Việc ủy thác, sứ mệnh.
- S’acquitter d’un message — làm tròn sứ mệnh
- Thư tín; lời truyền đạt.
- Recevoir un message — nhận thư tín
- Thông điệp.
- Message du président de la république — thông điệp của chủ tịch nước cộng hòa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)