rail
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
rail /ˈreɪɫ/
- Tay vịn (cầu thang, lan can... ); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu... ); lá chắn (xe bò... ).
- Hàng rào, (số nhiều) hàng rào chấn song.
- (Ngành đường sắt) Đường ray, đường xe lửa.
- off the rails — trật đường ray; (nghĩa bóng) hỗn loạn, lộn xộn; hỏng, không chạy tốt (máy...)
- to go by rail — đi xe lửa
- (Kiến trúc) Xà ngang (nhà).
- Cái giá xoay (để khăn mặt... ).
Thành ngữ [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
rail ngoại động từ /ˈreɪɫ/
- Làm tay vịn cho, làm lan can cho.
- Rào lại; làm rào xung quanh.
- to rail in (off) a piece of ground — rào một miếng đất lại
- Gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; đi du lịch bằng xe lửa.
- Đặt đường ray.
Chia động từ [sửa]
rail
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rail | |||||
| Phân từ hiện tại | railing | |||||
| Phân từ quá khứ | railed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rail | rail hoặc railest¹ | rails hoặc raileth¹ | rail | rail | rail |
| Quá khứ | railed | railed hoặc railedst¹ | railed | railed | railed | railed |
| Tương lai | will/shall² rail | will/shall rail hoặc wilt/shalt¹ rail | will/shall rail | will/shall rail | will/shall rail | will/shall rail |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rail | rail hoặc railest¹ | rail | rail | rail | rail |
| Quá khứ | railed | railed | railed | railed | railed | railed |
| Tương lai | were to rail hoặc should rail | were to rail hoặc should rail | were to rail hoặc should rail | were to rail hoặc should rail | were to rail hoặc should rail | were to rail hoặc should rail |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rail | — | let’s rail | rail | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
rail /ˈreɪɫ/
- (Động vật học) Gà nước.
Nội động từ [sửa]
rail nội động từ /ˈreɪɫ/
- Chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả.
- to rail at (against) someone — chửi bới ai
- to rail at fate — than thân trách phận
Chia động từ [sửa]
rail
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rail | |||||
| Phân từ hiện tại | railing | |||||
| Phân từ quá khứ | railed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rail | rail hoặc railest¹ | rails hoặc raileth¹ | rail | rail | rail |
| Quá khứ | railed | railed hoặc railedst¹ | railed | railed | railed | railed |
| Tương lai | will/shall² rail | will/shall rail hoặc wilt/shalt¹ rail | will/shall rail | will/shall rail | will/shall rail | will/shall rail |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rail | rail hoặc railest¹ | rail | rail | rail | rail |
| Quá khứ | railed | railed | railed | railed | railed | railed |
| Tương lai | were to rail hoặc should rail | were to rail hoặc should rail | were to rail hoặc should rail | were to rail hoặc should rail | were to rail hoặc should rail | were to rail hoặc should rail |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rail | — | let’s rail | rail | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rail /ʁaj/ |
rails /ʁaj/ |
rail gđ /ʁaj/
- Đường ray, đường sắt.
- écartement des rails — khoảng cách đường ray
- Le rail et la route — đường sắt và đường bộ
- Rail d’applique — ray khung
- Rail d’appui — ray tì, ray giữ
- Rail bruyant — ray chạy tàu bị ồn (do mòn không đều)
- Rail cintré/rail courbé — ray uốn cong/ray cong
- Rail infléchi — ray cong vào trong
- Rail circulaire — ray chạy vòng
- Rail jumelé — ray kép
- Rail à gorge/rail à large ornière — ray có rãnh/ray có rãnh rộng
- Rail à patin — ray có đế (rộng)
- Rail à rebord — ray có bờ mép
- Rail de roulement — ray chịu lực
- remettre sur les rails — cho hoạt động lại
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)