que
Từ điển mở Wiktionary
Xem -que.
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwɛ˧˧ | kwɛ˧˥ | wɛ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwɛ˧˥ | kwɛ˧˥˧ | ||
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
[sửa] Từ tương tự
[sửa] Danh từ
que
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.
[sửa] Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
que gđ
[sửa] Tính từ
que
[sửa] Đại từ
que
[sửa] Liên từ
que
[sửa] Phó từ
que
[sửa] Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa] Liên từ
que
[sửa] Cách phát âm
que
- Gì.
- que tu prefere? — bạn thích gì hơn?
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tiếng Galicia
[sửa] Tính từ
que
[sửa] Phó từ
que
[sửa] Đại từ
que
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Đại từ
que
- Mà.
- la leçon que je récite — bài mà tôi đọc
- Gì.
- que dites-vous? — anh nói gì?
- je ne sais que dire — tôi chẳng biết nói gì
- n'avoir que faire là — không cần thiết ở nơi ấy
- qu'est-ce que? — gì
[sửa] Liên từ
que
- Rằng, là.
- il veut que vous veniez — ông ấy muốn (rằng) anh đến
- Thì; để; cứ; phải.
- qu'il parle — nó cứ nói đi
- qu'il parte à l'instant — nó phải đi ngay đây
- approchez que je vous parle — lại gần đây (để) tôi nói cho anh nghe
- je joue si mal! – Oh! que non! — tôi chơi kém quá! – Ồ! không đâu!
- ils n'ont pas besoin l'un de l'autre – Que si — họ chẳng cần nhau đâu – Có chứ
- Mà.
- il dormait déjà qu'elle continuait à lire — anh ta đã ngủ mà nàng còn tiếp tục đọc
- Dù.
- qu'il vienne ou non — dù nó có đến hay không
- il n'est que de... — không có gì phải...
- ne...que — Xem ne.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Phó từ
que
- Sao.
- que ne le disiez-vous? — sao anh không nói ra?
- Biết bao.
- qu'il est aimable! — nó dễ thương biết bao!
- que de fois — biết bao lần
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh quid.
[sửa] Liên từ
que
- Rằng, là.
- Ella dice que está lastima. — Chị nói rằng chị đang buồn bã.
- Espero que esté bien. — Mong là tôi khỏe.
- Hơn.
- Estoy más tarde que tú. — Tôi trễ hơn bạn.
- (Thường không dịch) Vì, bởi vì, tại vì.
- ¡Ve más lento, que el camino es muy resbaloso! — Đi chậm chậm, đường trơn lắm.
- Xin, làm ơn; hãy.
- Que punza el globo. — Xin đâm thủng quả bóng.
- (Thông tục) Để, để cho, đặng.
- Tiene la cabeza que le estalla.
[sửa] Thành ngữ
- yo que tú...:
- es que
[sửa] Đại từ
que
- Mà.
- la estrella que está en esta película — ngôi sao mà đóng trong phim đó
- la mujer con que yo hablé — bà mà nói chuyện với tôi
- la casa que yo quiero — căn nhà mà tôi muốn
[sửa] Từ dẫn xuất
- quehacer gđ
[sửa] Từ liên hệ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Danh từ
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ
- Đại từ
- Liên từ
- Phó từ
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Mục từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Đại từ tiếng Bồ Đào Nha
- Liên từ tiếng Bồ Đào Nha
- Phó từ tiếng Bồ Đào Nha
- Liên từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Đại từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Tính từ tiếng Galicia
- Phó từ tiếng Galicia
- Đại từ tiếng Galicia
- Đại từ tiếng Pháp
- Liên từ tiếng Pháp
- Phó từ tiếng Pháp
- Liên từ tiếng Tây Ban Nha
- Đại từ tiếng Tây Ban Nha