salve

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

salve /ˈsæv/

  1. Thuốc mỡ, thuốc xoa.
  2. Dầu hắc ín.
  3. Điều an ủi, điều làm yên tâm.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lời xoa dịu, lời phỉnh.

Ngoại động từ[sửa]

salve ngoại động từ /ˈsæv/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Xoa thuốc mỡ.
  2. Bôi đen; đánh dấu (cừu, súc vật).
  3. Làm dịu, xoa dịu, an ủi (sự đau đớn, lòng tự ái... ).
  4. Hoà giải (mâu thuẫn); giữ gìn bảo vệ (danh dự của ai); giải quyết (khó khăn); làm tan (sự nghi ngờ).
  5. Cứu (tàu, hàng hoá) khỏi đắm; cứu (tài sản) khỏi bị cháy.
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Xoa dịu, phỉnh.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
salve
/salv/
salves
/salv/

salve gc /salv/

  1. Loạt súng.
    Salve d’artillerie — loạt pháo tràng
    Salve d’applaudissements — tràng vỗ tay

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
salve
/salv/
salves
/salv/

salve /salv/

  1. (Tôn giáo) Kinh Đức .

Tham khảo[sửa]