secure

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

secure /sɪ.ˈkjʊr/

  1. Chắc chắn, bảo đảm.
    to be secure of victory — chắc chắn thắng
    a secure future — một tương lai bảo đảm
    to be secure against attack — bảo đảm không sợ bị tấn công
  2. An toàn, kiên cố, vững chắc, chắc.
    a secure retreat — nơi trốn tránh an toàn
    a secure grasp — cái nắm chặt
  3. (Thường) Vị ngữ) giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, chặt, đóng chặt.
    to have somebody secure — giữ ai ở một nơi chắc chắn
    the bundle is secure — cái gói được buộc chặt

[sửa] Ngoại động từ

secure ngoại động từ /sɪ.ˈkjʊr/

  1. Làm kiên cố, củng cố.
    to secure a town with wall — xây tường thành để củng cố thành phố
  2. Giam giữ vào nơi chắc chắn.
    to secure prisoners — giam tù nhân vào nơi chắc chắn
  3. Thắt, kẹp (động mạch), buộc chặt, đóng chặt, chặt.
  4. (Quân sự) Cặp (súng dưới nách cho khỏi bị mưa ướt).
  5. Bảo đảm.
    loan secured on landed property — tiền cho vay có sản nghiệp đất đai bảo đảm
  6. Chiếm được, tìm được, đạt được.
    to secure front places — chiếm được ghế trên
    to secure one's ends — đạt được mục đích
    to secure a good collaborator — tìm được người cộng tác tốt

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa