án ngữ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

P án ngữ

  1. Chắn lối ra vào, lối ra vào một khu vực.
    Dãy núi án ngữ trước mặt.
    Đóng quân án ngữ các ngả đường.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]