Bước tới nội dung

éclatant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.kla.tɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực éclatant
/e.kla.tɑ̃/
éclatants
/e.kla.tɑ̃/
Giống cái éclatante
/e.kla.tɑ̃t/
éclatantes
/e.kla.tɑ̃t/

éclatant /e.kla.tɑ̃/

  1. Vang ầm.
    Le son éclatant de la trompette — tiếng kèn vang ầm
  2. Rực rỡ, sáng nhoáng.
  3. Huy hoàng.
    Victoire éclatante — chiến thắng huy hoàng
  4. Công nhiên, hiển nhiên.
    Vérité éclatante — sự thực hiển nhiên

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]