économie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
économie
/e.kɔ.nɔ.mi/
économies
/e.kɔ.nɔ.mi/

économie gc /e.kɔ.nɔ.mi/

  1. Kinh tế; kinh tế học.
    économie d’un pays — nền kinh tế của một nước
    économie politique — kinh tế học chính trị
  2. Tính tiết kiệm, tính dè sẻn; (số nhiều) tiền tiết kiệm.
    Vivre avec économie — sống tiết kiệm
    Avoir des économies — có tiền tiết kiệm
  3. Kết cấu.
    L’économie d’une œuvre littéraire — kết cấu của một tác phẩm văn học
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tài khéo quản lý.

Tham khảo[sửa]