Bước tới nội dung

égalité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.ɡa.li.te/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
égalité
/e.ɡa.li.te/
égalités
/e.ɡa.li.te/

égalité gc /e.ɡa.li.te/

  1. Sự bằng nhau, sự ngang nhau.
    égalité de deux nombres — sự bằng nhau của hai cửa sổ
  2. Sự bình đẳng.
    égalité devant la loi — sự bình đẳng trước pháp luật
  3. Sự đều đặn.
    égalité du pouls — sự đều đặn của mạch đập
  4. (Toán học) Đẳng thức.
  5. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự bằng phẳng.
    égalité du terrain — sự bằng phẳng của miếng đất
    à égalité de — tính bằng nhau về, nếu bằng nhau về
    être à égalité — (thể dục thể thao) ngang điểm nhau

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]