éloignement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.lwaɲ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éloignement /e.lwaɲ.mɑ̃/ |
éloignement /e.lwaɲ.mɑ̃/ |
éloignement gđ /e.lwaɲ.mɑ̃/
- Sự xa, sự xa cách.
- Souffrir de l’éloignement d’un ami — buồn vì xa cách một người bạn
- Sự xa ra.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự chán ghét.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éloignement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)