Bước tới nội dung

éponge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.pɔ̃ʒ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
éponge
/e.pɔ̃ʒ/
éponges
/e.pɔ̃ʒ/

éponge gc /e.pɔ̃ʒ/

  1. Bọt biển.
    éponge d’eau douce — (động vật học) bọt biển nước ngọt
    un morceau d’éponge — một miếng bọt biển
  2. Chất xốp (như bọt biển).
    éponge de caoutchouc — cao su xốp
    avoir une éponge dans le gosier; boire comme une éponge — uống như hũ chìm
    éponge végétale — xơ mướp
    passer l’éponge sur — lờ đi, tha thứ
    presser l’éponge — vắt hết nước; lợi dụng hết mức
    vouloir sécher la mer avec une éponge — lấy gàu tát biển

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
éponge
/e.pɔ̃ʒ/
éponges
/e.pɔ̃ʒ/

éponge gc /e.pɔ̃ʒ/

  1. Đầu nhánh móng ngựa (móng sắt).
  2. (Thú y học) U khuỷu (ở ngựa).

Tham khảo

[sửa]