équilibre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ki.libʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| équilibre /e.ki.libʁ/ |
équilibres /e.ki.libʁ/ |
équilibre gđ /e.ki.libʁ/
- Sự thăng bằng; sự cân bằng.
- équilibre stable — cân bằng bền
- Thế quân bình.
- équilibre politique — thế quân bình về chính trị
- Sự cân đối hài hòa (về hoạt động tinh thần).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “équilibre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)