étreindre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /et.ʁɛ̃dʁ/
Ngoại động từ
étreindre ngoại động từ /et.ʁɛ̃dʁ/
- Ôm chặt.
- Etreindre son enfant — ôm chặt đứa con
- (Nghĩa bóng) Làm xúc động đến tắc thở.
- L’émotion qui l’étreint — mối cảm động làm nó tắc thở
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étreindre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)