évacuation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.va.kɥa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| évacuation /e.va.kɥa.sjɔ̃/ |
évacuations /e.va.kɥa.sjɔ̃/ |
évacuation gc /e.va.kɥa.sjɔ̃/
- (Sinh vật học) Sự bài xuất; chất bài xuất.
- Sự thải, sự tháo.
- évacuation des eaux — sự tháo nước
- Sự rút khỏi, sự tản cư, sự sơ tán.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “évacuation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)