đánh bạo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗajŋ˧˥ ɓa̰ːʔw˨˩ɗa̰n˩˧ ɓa̰ːw˨˨ɗan˧˥ ɓaːw˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗajŋ˩˩ ɓaːw˨˨ɗajŋ˩˩ ɓa̰ːw˨˨ɗa̰jŋ˩˧ ɓa̰ːw˨˨

Tục ngữ[sửa]

đánh bạo

  1. Quyết tâm làm gì.
    Tôi đánh bạo xin nàng một cái hẹn chiều mai.
Attention Sign.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)