đối giá
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗoj˧˥ zaː˧˥ | ɗo̰j˩˧ ja̰ː˩˧ | ɗoj˧˥ jaː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗoj˩˩ ɟaː˩˩ | ɗo̰j˩˧ ɟa̰ː˩˧ | ||
đối giá
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |