šachy
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
šachy gđ bđv sn (tính từ quan hệ šachový)
Biến cách
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- “šachy”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- Danh từ chỉ có số nhiều tiếng Séc
- pluralia tantum tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- thân từ-âm vòm giống đực bất động vật nouns tiếng Séc