Bước tới nội dung

šedesát

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]
Số tiếng Séc (sửa)
600
 ←  50 [a], [b]   59 60 61   [a], [b] 70  → 
6
    Số đếm: šedesát
    Số thứ tự: šedesátý
    Adverbial: šedesátkrát
    Repetition adjective: šedesátinásobný
    Phân số: šedesátina

Từ nguyên

Từ šest + deset + -sát.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈʃɛdɛsaːt]
  • Âm thanh:(tập tin)

Số từ

[sửa]

šedesát

  1. Sáu mươi.

Biến cách

Đọc thêm