šimtas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *śimta-, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ḱm̥tóm. So sánh với tiếng Latvia simts, tiếng Phạn शत (śata).
Số từ
[sửa]šim̃tas
- Trăm (100).
Xem thêm
[sửa]- du šimtai (“hai trăm”)
- trys šimtai (“ba trăm”)
- keturì šimtaĩ (“bốn trăm”)
- penki šimtai (“năm trăm”)