žaludek
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Séc cổ želudek, từ tiếng Slav nguyên thủy *želǫdъkъ.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žaludek gđ bđv
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- žaludek, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- žaludek, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “žaludek”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- thân từ-âm vòm giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- Danh từ với thân từ rút gọn tiếng Séc
- cs:Bộ phận cơ thể
