Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
žinduolis
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Asturianu
Deutsch
English
Euskara
Français
Magyar
Íslenska
日本語
한국어
Kurdî
Кыргызча
Lietuvių
Malagasy
Polski
Română
Русский
Slovenčina
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Litva
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Litva có một bài viết về:
Žinduoliai
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[ʒʲɪnˈdʊolʲɪs]
Danh từ
[
sửa
]
žinduõlis
gđ
(
số nhiều
žinduõliai
)
trọng âm kiểu 2
Loài thú
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
žinduõlis
số ít
(
vienaskaita
)
số nhiều
(
daugiskaita
)
danh cách
(
vardininkas
)
žinduõlis
žinduõliai
sinh cách
(
kilmininkas
)
žinduõlio
žinduõlių
dữ cách
(
naudininkas
)
žinduõliui
žinduõliams
đối cách
(
galininkas
)
žinduõlį
žinduoliùs
cách công cụ
(
įnagininkas
)
žinduoliù
žinduõliais
định vị cách
(
vietininkas
)
žinduõlyje
žinduõliuose
hô cách
(
šauksmininkas
)
žinduõli
žinduõliai
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
Mục từ tiếng Litva
Danh từ tiếng Litva
Danh từ giống đực tiếng Litva
lt:Loài thú
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
žinduolis
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài