безобразный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

безобразный

  1. Xấu, xấu xí; (уродливый) Quái ghở.
    безобразная внешность — mặt mũi (mặt mày) xấu xí
  2. (возмутительный) Xấu xa, đáng công phẫn; (непристойный) Tệ, xấu tệ, tệ lậu, bậy, bậy bạ, tầm bậy.
  3. (отвратительный) Ghê tởm, kinh tởm, gớm guốc.
    безобразное поведение — tư cách xấu xa
    безобразный поступок — hành vi tệ lậu

Tham khảo[sửa]