беречь
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của беречь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | beréč' |
| khoa học | bereč' |
| Anh | berech |
| Đức | beretsch |
| Việt | beretr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
беречь h.thành (,(В))
- (хранить) giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ.
- (не расходовать напрасно) giữ, để dành, dành dụm, dè sẻn
- (расчётливо тратить) tiết kiệm.
- беречь силы — tiết kiệm sức lực
- беречь время — tiết kiệm thì giờ
- (оберегать) giữ, giữ gìn, gìn giữ, chăm sóc, săn sóc.
- беречь здоровье — giữ gìn sức khỏe
- беречь сына — chăm sóc con trai
- беречь себя — giữ mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “беречь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)