Bước tới nội dung

блестящий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của блестящий
Chữ Latinh
LHQ blestjáščij
khoa học blestjaščij
Anh blestyashchi
Đức blestjaschtschi
Việt blextiasi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

блестящий

  1. Sáng, chói, sáng chói, sáng láng, sáng ngời, sáng trưng, chói lọi, long lanh, lóng lánh, óng ánh, lấp lánh.
    блестящий метеор — sao băng sáng chói
    блестящие глаза — đôi mắt sáng ngời
  2. (Перен.) Rực rỡ, rạng rỡ, chói lọi, huy hoàng, xuất sắc, tuyệt vời, lỗi lạc.
    блестящийее образование — giáo dục tuyệt vời (xuất sắc)
    блестящий оратор — diễn giả lỗi lạc (xuất sắc)
    блестящие способности — những khả năng lỗi lạc (xuất sắc)
    блестящий успех — kết quả rực rỡ
    блестящая победа — thắng lợi rực rỡ (huy hoàng, oanh liệt)

Tham khảo