ведущий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ведущий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vedúščij |
| khoa học | veduščij |
| Anh | vedushchi |
| Đức | weduschtschi |
| Việt | veđusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ведущий
- (гововой) dẫn đầu, đi đầu.
- ведущий самолёт — máy bay đi đầu, máy bay số I
- (перен.) (главный) chủ yếu, chính, then chốt, chủ đạo.
- ведущая отрасль промышленности — ngành công nghiệp chủ yếu (then chốt)
- играть ведущийую роль — giữ vai trò chính (chủ đạo)
- ведущийее положение в мировой науке — hàng đầu trong nền khoa học thế giới
- (тех.) Dẫn động, chủ động, truyền động.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ведущий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)