Bước tới nội dung

вялый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của вялый
Chữ Latinh
LHQ vjályj
khoa học vjalyj
Anh vyaly
Đức wjaly
Việt vialy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

вялый

  1. (о растении) héo, úa, khô héo.
  2. (о движениях) uể oải.
  3. (о человеке) lờ đờ, uể oải, bơ phờ.
  4. (о торговле) ế, ế ẩm, không chạy.

Tham khảo