khô héo
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xo˧˧ hɛw˧˥ | kʰo˧˥ hɛ̰w˩˧ | kʰo˧˧ hɛw˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xo˧˥ hɛw˩˩ | xo˧˥˧ hɛ̰w˩˧ | ||
Tính từ
khô héo
- (Thực vật học) Khô cạn nhựa sống và héo đi, không còn tươi xanh.
- Cây cỏ khô héo vì nắng hạn.
- Chất độc hoá học làm cây cối khô héo.
- Héo hon, không còn sức sống, hết vẻ tốt tươi.
- Nụ cười nở trên cặp môi khô héo.
- Khô héo cả ruột gan.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “khô héo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)