звено

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1a|root=звен}} звено gt (,(ед. 1b, мн. 12a: звенья))

  1. (цепи) [cái] mắt xích, khâu (тж. перен. ).
    основное звено производства — khâu chủ yếu trong sản xuất
  2. (составная часть) mắt xíh, bộ phận, đoạn, đốt.
    звено гусеницы — mắt [đai] xích
    звено трубы — đoạn (đốt) ống
  3. (группа) tổ, đội, nhóm, toán, tốp; воен. ав. biên đội, tổ, phân phi đội.
    пионерское звено — toán (phân đội) tiếu nhi
    полеводческое звено — đội làm ruộng
    строительное звено — tổ (đơn vị, khâu) thi công
    звено самолётов — biên đội, tổ máy bay, phân phi đội

Tham khảo[sửa]