звено
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của звено
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zvenó |
| khoa học | zveno |
| Anh | zveno |
| Đức | sweno |
| Việt | dveno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-n-1a|root=звен}} звено gt (,(ед. 1b, мн. 12a: звенья))
- (цепи) [cái] mắt xích, khâu (тж. перен. ).
- основное звено производства — khâu chủ yếu trong sản xuất
- (составная часть) mắt xíh, bộ phận, đoạn, đốt.
- звено гусеницы — mắt [đai] xích
- звено трубы — đoạn (đốt) ống
- (группа) tổ, đội, nhóm, toán, tốp; воен. ав. biên đội, tổ, phân phi đội.
- пионерское звено — toán (phân đội) tiếu nhi
- полеводческое звено — đội làm ruộng
- строительное звено — tổ (đơn vị, khâu) thi công
- звено самолётов — biên đội, tổ máy bay, phân phi đội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “звено”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)