Bước tới nội dung

казус

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của казус
Chữ Latinh
LHQ kázus
khoa học kazus
Anh kazus
Đức kasus
Việt cadux
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

казус

  1. (Юр.) Tình huống phức tạp, trường hợp rắc rối.
  2. (thông tục) (происшествие) việc rắc rối, chuyện lôi thôi, điều rầy rà.

Tham khảo