казус
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của казус | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kázus |
| khoa học | kazus |
| Anh | kazus |
| Đức | kasus |
| Việt | cadux |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
казус gđ
- (Юр.) Tình huống phức tạp, trường hợp rắc rối.
- (thông tục) (происшествие) việc rắc rối, chuyện lôi thôi, điều rầy rà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “казус”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)