момент
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của момент
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | momént |
| khoa học | moment |
| Anh | moment |
| Đức | moment |
| Việt | moment |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
момент gđ
- (миг) [một] chốc, lát, lúc, chốc lát
- (время соврешения действия) thời điểm thời gian, lúc, khi
- (этап) giai đoạn.
- удобный момент — lúc (thời gian) thuận tiện
- настоящий момент — lúc này
- в тот момент, когда — trong khi [mà], trong lúc [mà]
- в — [один] момент — trong chốc lát, ngay lập tức
- в данный момент — trong thời gian này, trong lúc này
- в любой момент — bất cứ (bất kỳ, bất kể) lúc nào, bao giờ cũng được
- (отдельная сторона какого-л. явления) điểm, điều, khía cạnh, phương diện, nhân tố, yếu tố.
- важный момент в работе — yếu tố (khía cạnh, phương diện, điểm) quan trọng trong công việc
- (физ.) Mômen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “момент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)