нажимать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нажимать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nažimát' |
| khoa học | nažimat' |
| Anh | nazhimat |
| Đức | naschimat |
| Việt | nagiimat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
нажимать Thể chưa hoàn thành
- (В, на В) (надавливать) ấn, bấm, đè, ép, bóp, xiết, dận, nén
- (ногой) đạp.
- нажимать кнопку — ấn núm chuông, bấm chuông
- нажимать на акселератор — đạp [cái] gia tốc, đạp (dận, dấn) ga
- (на В) перен. (thông tục) (оказывать воздействие) gây áp lực, ép buộc, o ép.
- (на В) перен. (thông tục) (энергично приниматься за что-л. ) ra sức, cố sức, rán sức.
- нажимать на учёбу — rán sức (ra sức, cố sức) học
- нажимать на все пружины — dùng mọi cách, giở trăm nghìn phương kế, xoay đủ trò
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нажимать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)