нападать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нападать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | napadát' |
| khoa học | napadat' |
| Anh | napadat |
| Đức | napadat |
| Việt | napađat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
нападать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: напасть) ‚(на В)
- Tấn công, tiến công, công kích, xông vào, lăn xả vào.
- (накалкиваться) gặp được, bắt gặp, tìm thấy.
- (овладевать - о каком-л. чувстве) xâm chiếm, chiếm lấy.
- на меня напала тоска — nỗi buồn xâm chiếm lòng tôi
- на него напал страх — nỗi kiếp sợ tràn ngập lòng nó
- (thông tục) (обрушиваться с упрёками и т. п. ) — mắng nhiếc, đay nghiến, chì chiết, đả kích, công kích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нападать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)