Bước tới nội dung

нападать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нападать
Chữ Latinh
LHQ napadát'
khoa học napadat'
Anh napadat
Đức napadat
Việt napađat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

нападать chưa hoàn thành (hoàn thành: напасть) ‚(на В)

  1. Tấn công, tiến công, công kích, xông vào, lăn xả vào.
  2. (накалкиваться) gặp được, bắt gặp, tìm thấy.
  3. (овладевать - о каком-л. чувстве) xâm chiếm, chiếm lấy.
    на меня напала тоска — nỗi buồn xâm chiếm lòng tôi
    на него напал страх — nỗi kiếp sợ tràn ngập lòng nó
  4. (thông tục) (обрушиваться с упрёками и т. п. ) — mắng nhiếc, đay nghiến, chì chiết, đả kích, công kích

Tham khảo