неверный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неверный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nevérnyj |
| khoa học | nevernyj |
| Anh | neverny |
| Đức | newerny |
| Việt | neverny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неверный
- (ошибочный) không đúng, sai, sai lầm, thất thiệt.
- (вероломный) không trung thành, phụ bạc, phản bội, phản trắc, phản phúc, không chung thủy, bạc tình.
- (подверженный ошибкам) sai, không chính xác, không chuẩn xác.
- неверный глаз — mắt không chính xác, mắt nhìn sai
- (неуверенный) không vững vàng, không rắn rỏi.
- неверная походка — dáng đi không vững vàng (không rắn rỏi, ngập ngừng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неверный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)