нездоровый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нездоровый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nezdoróvyj |
| khoa học | nezdorovyj |
| Anh | nezdorovy |
| Đức | nesdorowy |
| Việt | nedđorovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нездоровый
- (болезненный) ốm yếu, bệnh hoạn, òi ọp, hay đau yếu, không khỏe mạnh.
- (вредный) có hại cho sức khỏe, độc, độc địa, không lành.
- нездоровый климат — khí hậu độc địa
- кратк. ф.: — нездоров — [bị] ốm
- он нездоров — anh ấy [bị] ốm, ông ta khó ở, cụ ấy thấy mệt
- (перен.) (ненормальный) không lành mạnh, bệnh hoạn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нездоровый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)