обстоятельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обстоятельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obstojátel'nyj |
| khoa học | obstojatel'nyj |
| Anh | obstoyatelny |
| Đức | obstojatelny |
| Việt | obxtoiatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]обстоятельный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обстоятельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)