оживление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của оживление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oživlénije |
| khoa học | oživlenie |
| Anh | ozhivleniye |
| Đức | oschiwlenije |
| Việt | ogiivleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
оживление gt
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sự) Hồi sinh, làm sống lại, làm hồi phục.
- оживление организма — [sự] hồi sinh cơ thể
- (весёлость, живость) [sự] vui tươi, tươi tỉnh, vui nhộn, sôi nổi.
- (движение, суета) [sự] nhộn nhịp, rộn ràng, rộn rịp, rộn ràng, tấp nập, sôi động, náo nhiệt, rộn rã.
- на улицах царило большое оживление — ngoài đường phố rất nhộn nhịp
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (эк.) [thời kỳ, sự] phục hồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оживление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)