оправдание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оправдание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opravdánije |
| khoa học | opravdanie |
| Anh | opravdaniye |
| Đức | oprawdanije |
| Việt | opravđaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
оправдание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оправдание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)