оправдание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

оправдание gt

  1. (Sự) Biện hộ, biện bạch, biện minh, biện giải, bào chữa.
  2. (юр.) [sự] xử trắng án, tuyên bố trắng án, tha bổng.
  3. (объяснение) [sự] thanh minh, phân vua, phân bua, phân trần, chống chế.
  4. (извинение) [sự] tha thứ.
    что вы можете сказать в свое оправдани? — anh có thể nói cái gì để thanh minh cho mình?

Tham khảo[sửa]