определённый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
определённый
- (установленный) [đã] quy định, ấn định, xác định, định.
- в определённое время — trong thời gian đã định, (đã quy định)
- (отчетливый, ясный) rõ ràng, rõ rệt, rành mạch, phân minh, dứt khoát, cụ thể.
- (некоторый) nhất định, nào đấy, nào đó.
- при определённыйых условиях — trong hoàn cảnh nhất định (nào đấy, nào đó)
- (thông tục) (несомненый) chắc chắn, nhất định.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “определённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)